Mục: Thần kinh x
0
0
Share
@Thần kinh
Viêm tuỷ cắt ngang
Viêm tủy cắt ngang (VTCN) là tình trạng viêm khu trú ở tủy sống dọc theo một hoặc nhiều mức khoanh tuỷ mà không có tổn thương chèn ép. Tình trạng viêm này có thể gây tổn thương myelin của sợi tế bào thần kinh, dẫn đến rối loạn chức năng thần kinh bao gồm yếu cơ, giảm cảm giác và các vấn đề về thần kinh tự chủ bao gồm đường ruột và bàng quang.

Chẩn đoán có thể kèm theo các thuật ngữ vô căn (không tìm thấy nguyên nhân cụ thể do vi khuẩn, vi rút hoặc nguyên nhân gây viêm rõ ràng khác), hoặc thứ phát (khi có bệnh trước đó hoặc bệnh liên quan).

Các mô tả thường gặp khác bao gồm cấp tính, cấp tính một phần, cấp tính hoàn toàn và kéo dài.

Viêm tuỷ cắt ngang có thể tái phát, và tái phát dường như phổ biến hơn với viêm tuỷ cắt ngang cấp tính một phần
Xem thêm...
@Thần kinh
Rỗng tuỷ
Rỗng tuỷ là sự hiện diện của một hoặc nhiều khoang chứa dịch bất thường trong chất xám hoặc chất trắng của tủy sống. Khoang này không phải là sự giãn nở đơn thuần của ống trung tâm tủy (dịch tuỷ, hydromyelia), mặc dù hai thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau hoặc cùng tồn tại.

Thành của nang dịch tuỷ (syrinx) thường được lót bởi các tế bào thần kinh đệm (gliosis) thay vì tế bào biểu mô ống nội tủy như trong hydromyelia thực sự. Dịch trong khoang tương tự như dịch não tủy (CSF).
Xem thêm...
@Thần kinh
Kỹ thuật giải cảm giác (desensitization)
Là một phương pháp điều trị quan trọng trong phục hồi chức năng và hoạt động trị liệu. Mục tiêu chính là giúp bệnh nhân giảm hoặc loại bỏ tình trạng quá mẫn cảm (hypersensitivity) đối với các kích thích cảm giác thông thường, từ đó cải thiện chức năng và chất lượng cuộc sống.

Một số thuật ngữ liên quan:

- Giải cảm giác (Desensitization): Quá trình giảm hoặc loại bỏ sự nhạy cảm quá mức đối với các kích thích cảm giác.
- Quá mẫn cảm (Hypersensitivity): Tình trạng tăng cường phản ứng đối với các kích thích cảm giác, gây khó chịu hoặc đau đớn.
Ngưỡng cảm giác/ kích thích (Sensory threshold): Mức độ kích thích tối thiểu để gây ra phản ứng cảm giác.
Thích ứng cảm giác (Sensory adaptation): Quá trình hệ thần kinh giảm dần phản ứng với kích thích lặp đi lặp lại.
Kỹ thuật này được phát triển dựa trên nguyên tắc của liệu pháp hành vi nhận thức, đặc biệt là phương pháp giảm mẫn cảm có hệ thống (systematic desensitization) do Joseph Wolpe đề xuất vào những năm 1950. Trong phục hồi chức năng, phương pháp này được ứng dụng để điều trị quá mẫn cảm sau chấn thương, phẫu thuật, hoặc tổn thương thần kinh.
Xem thêm...
@Thần kinh
Dấu hiệu đột quỵ
1. Cơ thể mệt mỏi, đột nhiên cảm thấy không còn sức lực, tê cứng mặt hoặc một nửa mặt, nụ cười bị méo mó.
2. Cử động khó hoặc không thể cử động chân tay, tê liệt một bên cơ thể. Dấu hiệu đột quỵ chính xác nhất là không thể nâng hai cánh tay qua đầu cùng một lúc.
3. Khó phát âm, nói không rõ chữ, bị dính chữ, nói ngọng bất thường. Bạn có thể thực hiện phép thử bằng cách nói những câu đơn giản và yêu cầu người bệnh nhắc lại, nếu không thể nhắc lại được thì người bệnh đó đang có những dấu hiệu đột quỵ.
4. Hoa mắt, chóng mặt, người mất thăng bằng đột ngột, không phối hợp được các hoạt động.
5. Thị lực giảm, mắt mờ, không nhìn rõ
6. Đau đầu dữ dội, cơn đau đầu đến rất nhanh, có thể gây buồn nôn hoặc nôn
#đột quỵ
Xem thêm...
@Thần kinh
Nguyên nhân gây đột quỵ là gì?
Có rất nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ bị đột quỵ, bao gồm các yếu tố không thể thay đổi và các yếu tố bệnh lý.

- Các yếu tố không thể thay đổi

Tuổi tác: Bất cứ ai cũng có nguy cơ bị đột quỵ. Tuy nhiên, người già có nguy cơ đột quỵ cao hơn người trẻ. Kể từ sau tuổi 55, cứ mỗi 10 năm, nguy cơ bị đột quỵ lại tăng lên gấp đôi.
Giới tính: Nam giới có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn nữ giới.
Tiền sử gia đình: Người có người thân trong gia đình từng bị đột quỵ có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn người bình thường.
Chủng tộc: Người Mỹ gốc Phi có nguy cơ mắc đột quỵ cao gần gấp đôi so với người da trắng.

- Các yếu tố bệnh lý

Tiền sử đột quỵ: Người có tiền sử bị đột quỵ có nguy cơ cao bị đột quỵ lần tiếp theo, nhất là trong vòng vài tháng đầu. Nguy cơ này kéo dài khoảng 5 năm và giảm dần theo thời gian.
Đái tháo đường: Các vấn đề liên quan đến đái tháo đường có khả năng làm tăng nguy cơ đột quỵ.
Bệnh tim mạch: Người mắc các bệnh lý tim mạch có khả năng bị đột quỵ cao hơn người bình thường
Cao huyết áp: Cao huyết áp gây gia tăng sức ép lên thành động mạch, lâu dần khiến thành động mạch bị tổn thương dẫn đến xuất huyết não. Ngoài ra, cao huyết áp còn tạo điều kiện cho các cục máu đông hình thành, cản trở quá trình lưu thông máu lên não. Khám huyết áp là một trong những biện pháp để tìm ra nguyên nhân đột quỵ.
Mỡ máu: Cholesterol cao có thể tích tụ trên thành động mạch, tạo thành vật cản gây tắc nghẽn mạch máu não.
Thừa cân, béo phì: Người bị thừa cân béo phì có thể dẫn đến nhiều bệnh như cao huyết áp, mỡ máu, tim mạch. Tăng nguy cơ bị đột quỵ.
Hút thuốc: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, người hút thuốc có nguy cơ bị đột quỵ cao gấp 2 lần. Khói thuốc làm tổn thương thành mạch máu, gia tăng quá trình xơ cứng động mạch. Thuốc lá cũng gây hại cho phổi, khiến tim làm việc nhiều hơn, gây tăng huyết áp.
Lối sống không lành mạnh: Ăn uống không điều độ, không cần bằng đầy đủ các loại dưỡng chất; lười vận động là một trong những nguyên nhân dẫn đến đột quỵ.

Ngoài ra, đột quỵ cũng được cho là có liên quan đến việc sử dụng các chất kích thích, uống quá nhiều rượu...
#đột quỵ
Xem thêm...
@Thần kinh
Phân loại đột quỵ
Có 2 loại đột quỵ là đột quỵ do thiếu máu và đột quỵ do xuất huyết

- Đột quỵ do thiếu máu cục bộ: Chiếm khoảng 85% tổng số các ca bị đột quỵ hiện nay. Đây là tình trạng đột quỵ do các cục máu đông làm tắc nghẽn động mạch, cản trở quá trình máu lưu thông lên não.

- Đột quỵ do xuất huyết: Đột quỵ do xuất huyết là tình trạng mạch máu đến não bị vỡ khiến máu chảy ồ ạt gây xuất huyết não. Nguyên nhân khiến mạch máu vỡ là do thành động mạch mỏng yếu hoặc xuất hiện các vết nứt, rò rỉ.

Ngoài ra, người bệnh có thể gặp phải cơn thiếu máu não thoáng qua. Đây là tình trạng đột quỵ nhỏ, dòng máu cung cấp cho não bộ bị giảm tạm thời. Người bệnh có những triệu chứng của đột quỵ nhưng chỉ diễn ra trong thời gian rất ngắn, thường kéo dài khoảng vài phút. Đây là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ có thể xảy ra bất cứ lúc nào mà người bệnh cần lưu ý.
#đột quỵ
Xem thêm...
@Thần kinh
Đột quỵ là gì?
Đột quỵ còn được gọi là tai biến mạch máu não. Đây là tình trạng não bộ bị tổn thương nghiêm trọng do quá trình cấp máu não bị gián đoạn hoặc giảm đáng kể khiến não bộ bị thiếu oxy, không đủ dinh dưỡng để nuôi các tế bào. Trong vòng vài phút nếu không được cung cấp đủ máu các tế bào não sẽ bắt đầu chết.

Do đó, người bị đột quỵ cần được cấp cứu ngay lập tức, thời gian kéo dài càng lâu, số lượng tế bào não chết càng nhiều sẽ ảnh hưởng lớn tới khả năng vận động và tư duy của cơ thể, thậm chí là tử vong. Hầu hết những người sống sót sau cơn đột quỵ đều có sức khỏe suy yếu hoặc mắc các di chứng như: tê liệt hoặc cử động yếu một phần cơ thể, mất ngôn ngữ, rối loạn cảm xúc, thị giác suy giảm...
#đột quỵ
Xem thêm...